Giải thích các thuật ngữ quan trọng trong ngành Logistics bạn nên biết
Ngành logistics đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ. Để hoạt động hiệu quả trong lĩnh vực này, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số từ viết tắt phổ biến trong logistics cùng với ý nghĩa cụ thể của chúng.
➡️➡️➡️ corel x12 : https://technetvietnam.net/phan-mem/download-corel-x12/
1. CRD – Cargo Ready Date (Ngày hàng sẵn sàng)
CRD là thời điểm mà lô hàng đã hoàn thiện và có thể được bàn giao cho đơn vị vận chuyển hoặc lưu kho. Đây là một mốc quan trọng giúp các bên trong chuỗi cung ứng xác định thời gian vận chuyển phù hợp và tối ưu lịch trình giao hàng. Cargo Ready Date cũng là căn cứ để tính toán thời gian vận chuyển và các chi phí phát sinh nếu có sự chậm trễ.
2. ETD – Estimated Time of Departure (Thời gian dự kiến khởi hành)
ETD chỉ thời gian mà hàng hóa được dự kiến sẽ rời khỏi cảng xuất phát hoặc kho vận ban đầu. Mốc thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thời tiết, lịch trình tàu/xe và các yếu tố vận hành khác. Việc theo dõi ETD giúp doanh nghiệp quản lý tiến độ giao hàng và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh linh hoạt hơn.
3. ETA – Estimated Time of Arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)
ETA là thời điểm hàng hóa được ước tính sẽ đến đích – có thể là cảng nhập khẩu, kho của khách hàng hoặc trung tâm phân phối. Thời gian ETA có ý nghĩa quan trọng trong việc lên kế hoạch nhận hàng, kiểm tra, lưu trữ và phân phối. Thông tin ETA chính xác giúp giảm thiểu rủi ro tồn kho và nâng cao hiệu quả vận hành.
4. POD – Proof of Delivery (Chứng từ xác nhận giao hàng)
POD là tài liệu chứng minh rằng người nhận đã nhận đủ và đúng hàng hóa từ đơn vị giao vận. Tài liệu này có thể là bản giấy có chữ ký xác nhận, hoặc bản điện tử trên các nền tảng quản lý logistics. POD đóng vai trò pháp lý quan trọng và là căn cứ để xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến giao nhận.
5. CFS – Container Freight Station (Trạm gom hàng lẻ)
CFS là nơi tập kết và xử lý các lô hàng lẻ (LCL) trước khi được đóng vào container chung. Đây cũng là điểm mà hàng hóa sẽ được tháo dỡ sau khi container được vận chuyển đến đích. CFS đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu chi phí vận chuyển đối với các doanh nghiệp không có đủ hàng để thuê nguyên container (FCL).
6. CY – Container Yard (Bãi chứa container)
CY là khu vực trong cảng nơi chứa các container đã hoàn tất thủ tục hoặc chờ được xử lý tiếp. Đây là nơi diễn ra các hoạt động như đóng/rút hàng, kiểm tra, và sắp xếp container lên phương tiện vận tải. CY có vai trò không thể thiếu trong quản lý chuỗi cung ứng và điều phối hàng hóa hiệu quả.
7. LCL – Less than Container Load (Hàng lẻ)
LCL là hình thức vận chuyển dành cho các lô hàng nhỏ, không đủ để sử dụng nguyên container. Hàng hóa của nhiều khách hàng khác nhau sẽ được gom lại và chia sẻ chi phí vận chuyển container. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
8. FCL – Full Container Load (Hàng nguyên container)
FCL dùng để chỉ các lô hàng đủ lớn để sử dụng riêng một container. Doanh nghiệp sẽ chịu toàn bộ chi phí và có toàn quyền sử dụng container. Hình thức này giúp đảm bảo an toàn cho hàng hóa và thường có thời gian vận chuyển nhanh hơn so với LCL.
9. S/O – Shipping Order (Lệnh giao hàng)
S/O là tài liệu do hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển phát hành, thể hiện lệnh yêu cầu đóng hàng vào container để vận chuyển. S/O chứa thông tin về số lượng, loại hàng, thời gian, phương tiện vận chuyển và các yêu cầu đặc biệt nếu có. Đây là cơ sở pháp lý cho việc vận chuyển hàng hóa quốc tế.
10. D/O – Delivery Order (Lệnh nhận hàng)
D/O là chứng từ do hãng tàu hoặc forwarder cấp cho người nhận hàng để lấy hàng từ kho hoặc cảng. Người nhận phải xuất trình D/O kèm các giấy tờ liên quan để hoàn tất việc nhận hàng. Đây là một trong những giấy tờ quan trọng trong quy trình nhận hàng tại điểm đến.
Posted by Waivio guest: @waivio_technetvietnamne